Di sản biển đảo Việt Nam: Bài 2: Nhà giàn DK - Cột mốc chủ quyền thép giữa biển khơi

Nhà giàn DK giữa trùng khơi.
Điều làm nên tầm vóc biểu tượng của nhà giàn DK, trước hết, không nằm ở những kết cấu thép vươn mình giữa biển khơi, mà ở con người. Những cán bộ, chiến sĩ ngày đêm bám trụ nơi đầu sóng phải đối diện với bão tố dập dềnh, sóng lớn cuộn trào, những tháng ngày cô lập giữa trùng khơi và điều kiện sống luôn thiếu thốn, hiểm nguy rình rập. Nhưng chính trong hoàn cảnh khắc nghiệt ấy, phẩm chất của người lính Hải quân Nhân dân Việt Nam lại hiện lên rõ ràng và lặng lẽ tỏa sáng: Kiên cường mà bình tĩnh, quả cảm mà khiêm nhường, bền bỉ mà không phô trương.
Họ là hiện thân sống động của truyền thống “Chiến đấu anh dũng; mưu trí sáng tạo; làm chủ vùng biển; quyết chiến, quyết thắng” - một truyền thống không chỉ được nhắc lại bằng lời, mà được viết nên bằng từng ngày tháng bám biển, từng ca trực giữa gió gào sóng dữ. Và sâu xa hơn, trên mỗi nhà giàn còn lan tỏa một tinh thần ấm áp mà thiêng liêng: “Đảo là nhà, biển cả là quê hương, cán bộ, chiến sĩ và ngư dân là anh em ruột thịt”. Ở đó, người lính không chỉ làm nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền, mà còn là điểm tựa vững vàng cho ngư dân giữa biển khơi, là nhịp nối âm thầm giữa đất liền và đại dương, nơi niềm tin, trách nhiệm và tình người hòa quyện.
Nhà giàn DK vì thế không chỉ là một công trình kỹ thuật đơn thuần. Vượt lên trên giá trị vật chất, đó là biểu tượng của ý chí Việt Nam giữa biển khơi, là biểu tượng của một dân tộc đã từng đi qua chiến tranh, từng vượt qua nhiều thử thách khắc nghiệt của lịch sử và hôm nay vẫn bền bỉ khẳng định bản lĩnh của mình trên không gian biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc. Giữa nơi tưởng như chỉ có sóng dữ, gió gào và nỗi cô quạnh kéo dài, những nhà giàn ấy vẫn lặng lẽ tỏa sáng như những dấu mốc của thời đại, nơi con người Việt Nam viết tiếp bản anh hùng ca giữ nước bằng nghị lực, trí tuệ và lòng trung thành son sắt.

Lễ chào cờ trên nhà giàn
Đường Hồ Chí Minh trên biển - kỳ tích của ý chí và sáng tạo
Trong lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc, có những con đường không chỉ nối liền không gian địa lý, mà còn nối liền ý chí, khát vọng và vận mệnh của cả dân tộc. Nếu đường Trường Sơn là biểu tượng của ý chí vượt núi băng rừng, thì Đường Hồ Chí Minh trên biển là một huyền thoại lặng thầm, nơi con người Việt Nam biết làm chủ biển cả để phục vụ sự nghiệp giải phóng và thống nhất đất nước.
Được thành lập ngày 23/10/1961, tuyến đường này là một hệ thống hậu cần chiến lược đặc biệt, hoạt động bí mật trên Biển Đông, do Hải quân Nhân dân Việt Nam và lực lượng cách mạng miền Nam phối hợp tổ chức, thực hiện. Đây không chỉ là một giải pháp hậu cần, mà còn là một quyết định chiến lược thể hiện tầm nhìn sắc bén, bản lĩnh sáng tạo và ý chí quyết thắng của Đảng và dân tộc ta trong điều kiện chiến tranh khốc liệt.
Trên tuyến đường ấy, những con tàu “không số” đã lặng lẽ rẽ sóng ra khơi, băng qua những vùng biển bị phong tỏa và kiểm soát gắt gao, mang theo vũ khí, trang bị, cán bộ và cả niềm tin son sắt từ hậu phương lớn miền Bắc để chi viện cho chiến trường miền Nam. Mỗi chuyến tàu là một lần đối mặt với hiểm nguy; mỗi hải trình là một hành trình của ý chí, lòng dũng cảm và sự hy sinh thầm lặng. Trong suốt quá trình hoạt động, tuyến đường huyền thoại ấy đã thực hiện hơn 2.000 chuyến vượt biển, vận chuyển hàng chục nghìn cán bộ, đưa gần 160.000 tấn vũ khí và trang bị đến 19 bến bãi trên địa bàn 9 tỉnh miền Nam, góp phần viết nên một trang sử đặc biệt hào hùng của dân tộc.
Sâu xa hơn, giá trị của Đường Hồ Chí Minh trên biển không chỉ nằm ở quy mô hay những con số ấn tượng. Điều làm nên tầm vóc của tuyến đường ấy chính là sự kết tinh của nghệ thuật chiến tranh nhân dân trong thời đại Hồ Chí Minh, nơi trí tuệ chiến lược, bản lĩnh con người và sức mạnh đoàn kết toàn dân tộc hội tụ trong một sáng tạo quân sự độc đáo. Từ đó, biển không còn chỉ là tuyến phòng thủ hay không gian mưu sinh, mà trở thành một không gian chiến lược chủ động, nơi dân tộc Việt Nam biết làm chủ, biết vận dụng và biết biến biển thành lợi thế để đi tới thắng lợi.
Bởi vậy, Đường Hồ Chí Minh trên biển không chỉ đơn thuần là một tuyến vận tải quân sự, mà còn là biểu tượng của trí tuệ, khí phách và năng lực làm chủ biển cả của người Việt Nam. Đó là minh chứng thuyết phục cho một chân lý bền vững: Dân tộc Việt Nam không chỉ biết giữ biển, mà còn biết dựa vào biển, khai thác biển và biến biển thành sức mạnh để chiến thắng.
Tư liệu biển đảo - sức mạnh mềm của chân lý
Bên cạnh những di sản sống nơi đảo xa, Việt Nam còn sở hữu một hệ thống tư liệu về biển đảo vô cùng quý giá. Đó là mộc bản triều Nguyễn, châu bản triều Nguyễn, bản đồ cổ, thư tịch cổ, địa chí, chính sử và nhiều văn bản hành chính qua các thời kỳ. Những tư liệu ấy ghi nhận một cách rõ ràng, có hệ thống quá trình Nhà nước Việt Nam xác lập, quản lý và thực thi chủ quyền đối với các vùng biển, đảo, trong đó có Hoàng Sa và Trường Sa.
Giá trị đặc biệt của hệ thống tư liệu này nằm ở chỗ chúng cho thấy rõ ý chí nhà nước, ý thức chủ quyền và hoạt động quản lý thực tế, liên tục, hòa bình của Việt Nam đối với biển đảo. Mỗi dòng chữ, mỗi dấu son, mỗi tấm bản đồ, mỗi ghi chép trong chính sử đều là một mắt xích của sự thật, góp phần dựng nên một chỉnh thể chứng cứ lịch sử - pháp lý bền vững.
Trong bối cảnh hiện nay, khi vấn đề biển đảo không chỉ được nhìn từ chiều sâu lịch sử dân tộc mà còn đặt trong môi trường pháp lý và dư luận quốc tế, giá trị của di sản tư liệu càng trở nên quan trọng. Những chứng cứ ấy không chỉ phục vụ nghiên cứu hay giáo dục truyền thống, mà còn là cơ sở cần thiết cho công tác tuyên truyền đối ngoại, cho đấu tranh học thuật, pháp lý và ngoại giao nhằm bảo vệ lẽ phải và sự thật lịch sử.
Trong thời đại số, việc số hóa, bảo tồn và phổ biến rộng rãi các tư liệu biển đảo là một yêu cầu cấp thiết. Khi được số hóa và giới thiệu một cách hệ thống, các tư liệu này không còn nằm yên trong kho lưu trữ, mà trở thành nguồn lực tri thức sống động, hiện diện trong giáo dục, nghiên cứu, truyền thông và đời sống nhận thức của toàn xã hội. Đó chính là cách biến di sản thành sức mạnh hiện thực, biến lịch sử thành năng lực bảo vệ chủ quyền trong bối cảnh mới. Trong ý nghĩa sâu xa ấy, di sản tư liệu về biển đảo không chỉ là những văn bản cũ của quá khứ. Đó là nền tảng pháp lý của chủ quyền, là ký ức thành văn của dân tộc và là một dạng sức mạnh mềm đặc biệt của Việt Nam trong hành trình bảo vệ biển đảo thiêng liêng.
Di sản sinh thái biển - phần vốn dành cho mai sau
Biển Việt Nam còn là một kho tàng sinh thái phong phú bậc nhất của đất nước. Những rạn san hô, thảm cỏ biển, đàn cá, các loài nhuyễn thể, nguồn lợi thủy sản và các hệ sinh thái ven biển tạo nên một “kho tàng xanh” vô giá. Đó là nền tảng tự nhiên cho sinh kế của hàng triệu người dân, đồng thời là cơ sở quan trọng cho phát triển kinh tế biển bền vững.
Không chỉ mang giá trị kinh tế, di sản sinh thái biển còn giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng môi trường, bảo vệ bờ biển, điều hòa khí hậu và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Những rạn san hô là “lá chắn sống” trước sóng lớn; những cánh rừng ngập mặn là “tường thành xanh” che chở đất liền trước thiên tai. Hệ sinh thái biển vì thế không chỉ là vẻ đẹp của tự nhiên, mà còn là nền móng cho an ninh môi trường, an ninh lương thực và sự phát triển lâu dài của quốc gia.
Tuy nhiên, đây cũng là lớp di sản dễ bị tổn thương nhất. Ô nhiễm môi trường, khai thác quá mức, đánh bắt tận diệt, biến đổi khí hậu, nước biển dâng và các hoạt động can thiệp thiếu bền vững đang gây áp lực ngày càng lớn lên hệ sinh thái mong manh này. Một rạn san hô phải mất hàng chục, hàng trăm năm để hình thành có thể bị phá hủy chỉ trong thời gian rất ngắn. Một nguồn lợi thủy sản bị khai thác cạn kiệt có thể cần nhiều năm, thậm chí nhiều thế hệ mới có thể phục hồi.
Vì thế, bảo vệ di sản sinh thái biển không còn là một lựa chọn, mà là một yêu cầu sống còn. Bảo vệ môi trường biển không chỉ là bảo vệ thiên nhiên, mà còn là bảo vệ nền tảng phát triển của đất nước, bảo vệ sinh kế của nhân dân và bảo vệ phần vốn tự nhiên dành cho mai sau. Không thể có một chiến lược biển bền vững nếu đánh đổi môi trường để lấy lợi ích ngắn hạn. Cũng không thể có một tương lai vững chắc nếu nền tảng sinh thái bị suy kiệt.
Những giá trị không thể đánh đổi
Từ toàn bộ hệ di sản biển đảo Việt Nam có thể rút ra những giá trị cốt lõi mang tính nền tảng.
Trước hết, chủ quyền quốc gia là thiêng liêng, bất khả xâm phạm. Biển đảo không chỉ là lãnh thổ, mà còn gắn với danh dự quốc gia, với lịch sử và với máu xương của bao thế hệ.
Thứ hai, lịch sử là nền tảng của chân lý. Trong mọi lập luận về chủ quyền, không gì có sức nặng bền vững hơn sự thật lịch sử và hệ thống chứng cứ được lưu giữ qua nhiều thời kỳ.
Thứ ba, văn hóa là sức mạnh lâu dài. Nếu chủ quyền được bảo vệ bằng nhân lực, pháp lý và thực lực quốc gia, thì văn hóa là sợi dây bền bỉ nuôi dưỡng ý thức chủ quyền trong lòng dân tộc.
Thứ tư, con người là trung tâm của di sản. Từ những hùng binh Hoàng Sa năm xưa đến những người lính, người dân hôm nay nơi Trường Sa, nhà giàn DK; từ ngư dân bám biển đến những nhà nghiên cứu gìn giữ tư liệu, tất cả đều là chủ thể sống của di sản.
Cuối cùng, phát triển phải đi đôi với bảo tồn. Biển đảo không chỉ là nguồn lực để khai thác, mà còn là di sản cần được gìn giữ. Mọi chiến lược phát triển nếu không gắn với bảo vệ môi trường, bảo tồn văn hóa và giữ vững chủ quyền đều không thể bền vững. Đó là những giá trị không thể thay thế, càng không thể đánh đổi.
Trao gửi biển đảo cho thế hệ mai sau bằng nhận thức và niềm tin
Di sản chỉ thực sự có ý nghĩa khi được tiếp nối. Một di sản dù quý giá đến đâu, nếu không được truyền lại, không được hiểu đúng và không được nuôi dưỡng trong nhận thức của thế hệ kế cận, thì sớm muộn cũng phai nhạt. Vì vậy, khơi dậy tinh thần biển đảo trong thế hệ trẻ không chỉ là nhiệm vụ giáo dục, mà còn là yêu cầu mang ý nghĩa chiến lược đối với tương lai quốc gia.
Thế hệ trẻ cần được trang bị nhận thức đầy đủ, sâu sắc và đúng đắn về biển đảo Việt Nam. Trước hết là giáo dục lịch sử biển đảo, để hiểu cha ông đã xác lập và bảo vệ chủ quyền như thế nào, đã phải hy sinh ra sao để giữ gìn từng tấc biển, từng hòn đảo. Khi hiểu đúng lịch sử, mỗi người trẻ sẽ dần hình thành niềm tự hào, ý thức trách nhiệm và lòng trân trọng đối với những giá trị mà thế hệ đi trước đã để lại.
Bên cạnh tri thức, trải nghiệm thực tế cũng vô cùng quan trọng. Những chuyến đi tới biển đảo, những chương trình giao lưu với cán bộ, chiến sĩ, những hoạt động tìm hiểu thực địa về đời sống nơi đầu sóng ngọn gió sẽ giúp thế hệ trẻ không chỉ “biết” mà còn “cảm” được biển đảo. Trong thời đại số, việc ứng dụng công nghệ để lan tỏa tri thức về biển đảo cũng cần được đẩy mạnh. Phim tài liệu, tư liệu số, bản đồ số, thực tế ảo và các nền tảng trực tuyến có thể giúp đưa biển đảo đến gần hơn với giới trẻ bằng những hình thức hiện đại, hấp dẫn và giàu tính tương tác.
Khi tri thức, trải nghiệm và công nghệ được kết hợp hài hòa, một nền tảng nhận thức mới sẽ hình thành trong thế hệ trẻ - nền tảng được nuôi dưỡng bằng hiểu biết, cảm xúc, niềm tự hào và trách nhiệm công dân. Chính nền tảng ấy sẽ tạo nên một “phòng tuyến mềm” vững chắc bảo vệ Tổ quốc từ chiều sâu nhận thức và lòng tin.
Từ biển đảo nhìn về sức mạnh nội sinh của dân tộc
Di sản biển đảo Việt Nam không chỉ là những hòn đảo giữa trùng khơi, những nhà giàn hiên ngang giữa biển cả, những trang châu bản cũ hay những công trình nơi đầu sóng ngọn gió. Ẩn sâu trong đó là cả chiều sâu dựng nước và giữ nước của dân tộc. Đó là ký ức của cha ông, là sự hy sinh của bao thế hệ, là nỗ lực lặng thầm của hôm nay và là trách nhiệm thiêng liêng đối với mai sau.
Có những di sản được đo bằng niên đại, có những di sản được tính bằng giá trị vật chất, nhưng di sản biển đảo Việt Nam được đo bằng một thước đo thiêng liêng hơn: Chiều sâu lịch sử, khí phách dân tộc và bản lĩnh không khuất phục trước mọi thử thách. Một dân tộc biết trân trọng di sản của mình, biết gìn giữ ký ức của mình và biết chuyển hóa những giá trị lịch sử thành động lực phát triển, đó là một dân tộc có nội lực bền vững và không dễ bị khuất phục.
Biển vẫn ở đó, xanh thẳm, rộng dài và thiêng liêng như bao đời nay vẫn thế. Tổ quốc vẫn ở đó, vẹn nguyên trong từng đảo xa, từng con sóng, từng ngọn gió mang hồn vía non sông. Và trách nhiệm của chúng ta cũng vẫn ở đó, rõ ràng, lớn lao và không thể thoái lui: Giữ gìn, bảo vệ và tiếp nối.
Giữ biển đảo là giữ lấy phên giậu của Tổ quốc. Giữ biển đảo là giữ lấy ký ức lịch sử, danh dự quốc gia và thế đứng của Việt Nam trong hiện tại cũng như tương lai. Giữ biển đảo, đến tận cùng, chính là giữ lấy một phần linh hồn dân tộc, giữ lấy nơi hội tụ của truyền thống dựng nước, giữ nước, khát vọng vươn ra biển lớn và ý chí trường tồn của dân tộc Việt Nam. Và có lẽ, trong mọi thời đại, điều một dân tộc cần làm để không đánh mất mình luôn bắt đầu từ việc biết giữ lấy những gì thiêng liêng nhất. Với Việt Nam, biển đảo chính là một phần thiêng liêng như thế: Không chỉ là lãnh thổ, mà còn là hồn cốt, là khí phách, là phần linh hồn không thể chia cắt của Tổ quốc./.
Trung tướng, PGS. TS Lê Kim Cương
Phó Giám đốc Học viện Quốc Phòng (Bộ Quốc phòng)
TÀI LIỆU THAM KHẢO
-
UNESCO, Imperial Archives of Nguyen Dynasty (1802 - 1945).
-
UNESCO, Woodblocks of Nguyen Dynasty - Memory of the World.
-
United Nations, United Nations Convention on the Law of the Sea (UNCLOS), 1982.
-
Tạp chí Cộng sản, Châu bản triều Nguyễn - cơ sở pháp lý về chủ quyền Việt Nam.
-
Tạp chí Cộng sản, Biển đảo Việt Nam: Những bằng chứng lịch sử và pháp lý khẳng định Hoàng Sa, Trường Sa của Việt Nam.
-
Tạp chí Cộng sản, Những bằng chứng khẳng định Hoàng Sa, Trường Sa của Việt Nam.
-
Cục Di sản văn hóa, Lễ khao lề thế lính Hoàng Sa.
-
Cục Di sản văn hóa, Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
-
UBND huyện/đặc khu Lý Sơn, Lễ khao lề thế lính Hoàng Sa ở Lý Sơn - Quy mô, ý nghĩa của Lễ hội cấp quốc gia.
-
Báo Nhân Dân, Nhà giàn DK-Những cột mốc chủ quyền thiêng liêng trên biển.
-
Báo Nhân Dân, Nhà giàn DK1 - Biểu tượng tinh thần thép.
-
Tạp chí Di sản văn hóa, Bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hoá biển đảo.

