Dấu ấn trầm mặc của đền tháp cuối cùng

Nằm ở phía Nam của tỉnh Khánh Hòa ngày nay, Ninh Thuận (cũ) thuộc tiểu vương quốc Panduranga của Champa - vùng đất cổ xưa khô cằn đầy nắng và gió với những trảng cát kéo dài như những tiểu sa mạc. Giữa khung cảnh thiên nhiên đầy khắc nghiệt đó, tháp Po Rome đứng lặng lẽ trên đỉnh một quả đồi nhỏ xanh mát bóng cây - tục gọi là đồi Tro - như một trong những chứng tích của vương quốc Champa từng một thời phát triển rực rỡ. Trong số hàng chục ngôi tháp Chăm còn lại trên dải đất miền Trung, tháp Po Rome mang một vị trí đặc biệt: Đền tháp cuối cùng của nghệ thuật kiến trúc đền tháp Champa độc đáo.

Lịch sử và đặc điểm kiến trúc

Vua Po Rome (1627 - 1651) là vị Vua nổi tiếng trong lịch sử Champa, trị vì trong giai đoạn cuối cùng đầy thử thách của vương quốc Champa xưa, trong bối cảnh các thế lực lân cận đang ngày càng lớn mạnh. Người Chăm tôn sùng Vua Po Rome vì ông đã có nhiều nỗ lực trong việc duy trì độc lập và bản sắc của dân tộc, đặc biệt là những cải cách về tôn giáo trong thời kỳ của ông. Nhà vua đã nỗ lực dung hòa và củng cố sự pha trộn giữa tín ngưỡng bản địa và các tín ngưỡng mới du nhập để tạo ra bản sắc riêng của các hệ tín ngưỡng Chăm Ahier (Bàlamôn pha trộn tín ngưỡng bản địa) và Chăm Awal (Islam pha trộn tín ngưỡng bản địa). Khu đền tháp Po Rome được xây dựng không lâu sau khi ông qua đời, đã thể hiện sự tôn kính lớn lao mà cư dân Champa dành cho ông. Sự tôn thờ Po Rome có thể đã mở ra xu hướng thần thánh hóa các nhân vật lịch sử có công lớn với dân tộc Chăm, biến các vị vua nổi tiếng trở thành các vị thần bảo hộ cho vương quốc.

Tháp Po Rome tọa lạc trên một ngọn đồi nhỏ

Khu đền tháp Po Rome tọa lạc trên đỉnh đồi Tro thuộc thôn Hậu Sanh, xã Phước Hữu, huyện Ninh Phước, tỉnh Ninh Thuận cũ, nay là xã Phước Hữu, tỉnh Khánh Hòa. Được xây dựng vào giai đoạn nghệ thuật kiến trúc Champa đã suy thoái (cụm đền tháp gần nhất được xây dựng trước đó là cụm tháp Po Klaung Garai ở Phan Rang, đã cách hơn 200 năm), tuy nhiên kiến trúc tháp Po Rome vẫn tuân thủ nguyên tắc truyền thống Champa, nhưng đã thể hiện sự ứng biến và tính thực dụng của thời kỳ cuối.

Đoàn rước y trang của Vua Po Rome từ làng Hậu Sanh lên tháp trong Lễ hội Kate

Với nguồn lực đã hạn chế, cùng sự thay đổi của bối cảnh lịch sử, tháp chính (kalan) được xây dựng với kích thước vừa phải (mặt bằng hình vuông, kích thước mỗi cạnh khoảng 7 mét, cao khoảng 16,5 mét) gồm 4 tầng thu nhỏ dần về phía trên. Vẫn với vật liệu là gạch nung cùng kỹ thuật xây tháp đặc trưng làm nên thương hiệu kiến trúc Champa: Các viên gạch được xếp rất khít, tạo ra một khối kiến trúc vững chãi, thách thức thời gian và khí hậu khắc nghiệt. Ngày nay tháp Lửa và tháp cổng đã sụp đổ, chỉ còn tháp chính tương đối nguyên vẹn, với cửa chính quay ra hướng Đông, ba mặt tường tháp còn lại được trang trí các cửa giả không có họa tiết điêu khắc, các tầng mái được giật cấp thu nhỏ dần lên cao, trang trí tại các góc bằng các mô hình tháp đơn giản.

Nghệ thuật điêu khắc tại tháp Po Rome đã đơn giản đi rất nhiều so với các cụm đền tháp Chăm khác, tuy nhiên vẫn có điểm nhấn đặc sắc ở bức tượng thờ Vua  Po Rome dưới dạng một Mukha-Linga (Linga có khắc mặt người), cùng tượng bò thần Nandin phục ở cửa tháp.

Một không gian sống, không gian linh thiêng

Tháp Po Rome nằm ở giữa một khu ruộng đồng, làng Chăm, ngay ven một con đường đất bụi (mới được bê tông hóa chưa lâu) nơi những người dân vẫn đi làm đồng, qua lại mỗi ngày, tạo nên một sự hòa quyện giữa không gian sống hiện đại và không gian thiêng cổ xưa. Người Chăm nơi đây có lẽ chưa bao giờ coi ngôi tháp là “di tích”, bởi với họ, ngôi tháp vẫn là “hiện tại”, nơi các vị thần linh của họ vẫn ngự, vẫn dõi theo và lắng nghe họ.

Lễ Kate trên tháp Po Rome

Bởi vậy, tuy là đền tháp cuối cùng, nhưng tháp Po Rome là một “cột mốc” đặc biệt, vừa ghi dấu ấn cuối cùng của nghệ thuật xây dựng đền tháp Champa cổ, vừa là điểm khởi đầu của một dạng tồn tại khác - tồn tại trong đời sống - chứ không nằm lại trong quá khứ.

Tháp Po Rome lặng lẽ tồn tại, khiêm nhường giữa hàng chục cụm tháp Champa cổ còn tồn tại, tuy nhiên nó vẫn sống trong văn hóa Chăm. Sự sống động này được thể hiện rõ nhất qua Lễ hội Kate diễn ra hằng năm vào tháng Bảy lịch Chăm (khoảng tháng 9-10 dương lịch). Kate là lễ hội lớn nhất của người Chăm, là dịp để cộng đồng tụ họp để tưởng nhớ các vị thần, tổ tiên của mình, là dịp du khách phương xa được thưởng ngoạn văn hóa Champa đặc sắc trong không khí trang nghiêm mà rộn ràng, nơi các nghi lễ truyền thống được thực hiện với âm thanh của trống Ginăng, trống Paranưng, kèn Saranai, và những vũ điệu uyển chuyển. Lễ hội Kate biến ngôi tháp cổ kính thành một trung tâm văn hóa sôi động, khẳng định rằng di sản này là một nguồn sức sống liên tục.

Bài và ảnh: NAM HOA

Top