Sự ra đời của Nghị quyết 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về Phát triển văn hóa Việt Nam, cùng với Chiến lược phát triển văn hóa Việt Nam đến năm 2030 và Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đến năm 2030, đã mở ra một khung chính sách mới, tạo cơ sở quan trọng để thúc đẩy phát triển kinh tế di sản ở nước ta.
Di sản - nguồn lực phát triển đặc biệt của Việt Nam
Việt Nam là một quốc gia có hệ thống di sản vô cùng phong phú và đa dạng. Theo số liệu của ngành văn hóa, cả nước hiện có hơn 40.000 di tích được kiểm kê, trong đó có 153 di tích quốc gia đặc biệt, khoảng hơn 3.600 di tích quốc gia và trên 10.000 di tích cấp tỉnh, thành phố. Bên cạnh đó là gần 500 di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, 357 bảo vật quốc gia, cùng với hơn 50 danh hiệu và di sản được UNESCO ghi danh thuộc nhiều loại hình khác nhau.
Những con số cho thấy Việt Nam sở hữu một kho tàng di sản hết sức đồ sộ, trải dài từ di sản khảo cổ, kiến trúc, đô thị lịch sử đến các loại hình nghệ thuật truyền thống, lễ hội, tín ngưỡng và tri thức dân gian. Không chỉ vậy, nhiều di sản của Việt Nam còn mang giá trị nổi bật toàn cầu, được cộng đồng quốc tế công nhận, như Quần thể di tích Cố đô Huế, Phố cổ Hội An, Vịnh Hạ Long, Phong Nha - Kẻ Bàng, Hoàng thành Thăng Long, Tràng An, Thánh địa Mỹ Sơn, Thành Nhà Hồ…
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển kinh tế tri thức, những giá trị di sản ấy không chỉ có ý nghĩa về mặt văn hóa - lịch sử mà còn có thể trở thành nguồn lực quan trọng cho phát triển kinh tế, đặc biệt trong các lĩnh vực như du lịch văn hóa, công nghiệp sáng tạo, thiết kế, nghệ thuật biểu diễn, thủ công mỹ nghệ và các dịch vụ trải nghiệm.
Chính vì vậy, trong những năm gần đây, khái niệm “kinh tế di sản” ngày càng được nhắc đến nhiều hơn trong các chiến lược phát triển văn hóa của Việt Nam.
Nình Bình được coi là một trong những địa phương chú trọng phát triển kinh tế di sản
Bước chuyển trong tư duy phát triển văn hóa
Một trong những điểm đáng chú ý của Nghị quyết 80-NQ/TW là việc nhấn mạnh vai trò của văn hóa không chỉ như một nền tảng tinh thần của xã hội mà còn như một nguồn lực nội sinh quan trọng cho phát triển bền vững. Đây là bước phát triển quan trọng trong tư duy của Đảng về vị trí và vai trò của văn hóa trong sự nghiệp phát triển đất nước.
Nghị quyết khẳng định cần khai thác hiệu quả các giá trị di sản văn hóa gắn với phát triển du lịch, dịch vụ và các ngành công nghiệp văn hóa, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát huy giá trị di sản. Điều này cho thấy một cách tiếp cận mới: Di sản không chỉ cần được bảo vệ mà còn cần được “kích hoạt” để trở thành động lực phát triển.
Tinh thần ấy cũng được thể hiện rõ trong Chiến lược phát triển văn hóa Việt Nam đến năm 2030, trong đó xác định một trong những nhiệm vụ trọng tâm là phát huy giá trị di sản văn hóa gắn với phát triển du lịch bền vững và các ngành công nghiệp văn hóa. Bên cạnh đó, Chiến lược cũng đặt mục tiêu đưa công nghiệp văn hóa trở thành một lĩnh vực kinh tế quan trọng, đóng góp ngày càng lớn vào GDP của đất nước.
Như vậy, có thể thấy rằng các văn kiện quan trọng của Đảng và Nhà nước trong thời gian gần đây đều đang hướng tới một cách tiếp cận mới đối với di sản: coi di sản là nguồn lực phát triển, chứ không chỉ là đối tượng bảo tồn.
Kinh tế di sản - từ tiềm năng đến hiện thực
Trong thực tế, nhiều địa phương ở Việt Nam đã bắt đầu khai thác hiệu quả giá trị của di sản để phát triển kinh tế. Những thành công của Hội An, Ninh Bình, Cố đô Huế hay Quảng Ninh trong việc gắn kết bảo tồn di sản với phát triển du lịch đã cho thấy tiềm năng to lớn của mô hình kinh tế di sản.
Tại Hội An, việc bảo tồn và khai thác giá trị của đô thị cổ đã giúp thành phố trở thành một trong những điểm đến du lịch hấp dẫn nhất châu Á. Ở Ninh Bình, quần thể danh thắng Tràng An không chỉ là di sản thế giới mà còn là động lực quan trọng thúc đẩy phát triển du lịch và dịch vụ của cả vùng.
Ở Huế, vùng đất di sản tiêu biểu của Việt Nam, mô hình phát triển dựa trên di sản cũng đang ngày càng được định hình rõ nét. Với hệ thống di sản cung đình đặc sắc, cùng nhiều loại hình di sản phi vật thể độc đáo, Huế đang từng bước xây dựng hình ảnh của một “đô thị di sản, văn hóa và sáng tạo”. Các hoạt động như Festival Huế, các lễ hội truyền thống, chương trình biểu diễn nghệ thuật cung đình hay các dự án bảo tồn nhà vườn, làng nghề… đã góp phần tạo nên những sản phẩm du lịch văn hóa đặc trưng.
Tuy nhiên, nhìn ở tầm quốc gia, việc phát triển kinh tế di sản ở Việt Nam vẫn còn nhiều dư địa. Nhiều di sản vẫn chưa được khai thác hiệu quả; sự liên kết giữa bảo tồn di sản với phát triển công nghiệp văn hóa còn hạn chế; cơ chế chính sách cho việc xã hội hóa nguồn lực trong bảo tồn và phát huy giá trị di sản vẫn cần tiếp tục hoàn thiện.
Một số định hướng cho phát triển kinh tế di sản
Từ tinh thần của Nghị quyết 80 và các chiến lược phát triển văn hóa, có thể thấy một số định hướng quan trọng để thúc đẩy kinh tế di sản ở Việt Nam trong thời gian tới.
Trước hết, cần đổi mới tư duy quản lý di sản, chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu dựa vào bảo tồn sang cách tiếp cận kết hợp giữa bảo tồn và phát triển. Điều này không có nghĩa là thương mại hóa di sản một cách tùy tiện, mà là tìm kiếm những mô hình khai thác hợp lý, bền vững, vừa bảo vệ được giá trị di sản vừa tạo ra lợi ích kinh tế - xã hội.
Thứ hai, cần tăng cường gắn kết di sản với các ngành công nghiệp văn hóa, đặc biệt trong các lĩnh vực như thiết kế, thời trang, điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn, thủ công mỹ nghệ và du lịch văn hóa. Di sản có thể trở thành nguồn cảm hứng và chất liệu quan trọng cho các hoạt động sáng tạo đương đại.
Thứ ba, cần đẩy mạnh chuyển đổi số trong lĩnh vực di sản, nhằm mở rộng khả năng tiếp cận và khai thác giá trị di sản trong bối cảnh công nghệ phát triển mạnh mẽ. Các dự án số hóa di sản, xây dựng bảo tàng số, thực tế ảo hay các nền tảng dữ liệu mở về di sản có thể tạo ra những không gian mới cho sáng tạo và phát triển kinh tế.
Thứ tư, cần tăng cường sự tham gia của cộng đồng và khu vực tư nhân trong các hoạt động bảo tồn và phát huy giá trị di sản. Trong nhiều trường hợp, chính cộng đồng địa phương là chủ thể quan trọng nhất của di sản, và sự tham gia tích cực của họ sẽ góp phần bảo đảm tính bền vững của các mô hình phát triển.
TS Phan Thanh Hải
Giám đốc Sở Văn hóa và Thể thao thành phố Huế;
Ủy viên Thường vụ Hội Di sản Văn hóa Việt Nam