Sự ghi nhận hoàn toàn chính xác và xứng đáng
Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử - Vĩnh Nghiêm - Côn Sơn, Kiếp Bạc là di sản văn hóa thế giới dạng chuỗi đầu tiên của Việt Nam (thuộc địa bàn 3 tỉnh, thành phố: Quảng Ninh, Bắc Ninh và Hải Phòng) được ghi danh, khẳng định giá trị độc đáo, sống động và có tầm vóc toàn cầu của Phật giáo Trúc Lâm được khởi nguồn từ dãy núi thiêng Yên Tử.
Khu di tích danh thắng Côn Sơn thuộc Quần thể Yên Tử - Vĩnh Nghiêm - Côn Sơn, Kiếp Bạc. Ảnh: Vương Lộc
Việc điều chỉnh ranh giới Di sản thiên nhiên thế giới Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng bao gồm Vườn quốc gia Hin Nam Nô (Lào), với tên gọi: “Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng và Vườn quốc gia Hin Nam Nô” chính là di sản thế giới đa quốc gia đầu tiên của Việt Nam và Lào, thể hiện sự hợp tác quốc tế và củng cố mối quan hệ hữu nghị đặc biệt giữa hai nước Việt - Lào.
Với Bộ sưu tập của Nhạc sĩ Hoàng Vân, lần đầu tiên một bộ sưu tập âm nhạc của Việt Nam được ghi danh là Di sản tư liệu thế giới, khẳng định vị thế của âm nhạc Việt Nam trong dòng chảy di sản nghệ thuật của nhân loại, thể hiện sức sống bền bỉ của văn hóa Việt qua những giai điệu mang dấu ấn lịch sử và tâm hồn dân tộc.
Nghề làm tranh dân gian Đông Hồ (tỉnh Bắc Ninh) là di sản đầu tiên thuộc loại hình nghề làm tranh khắc gỗ dân gian Việt Nam được ghi danh vào danh mục di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp, kịp thời cảnh báo sự cần thiết có giải pháp bảo vệ và trao truyền đối với một di sản đang đứng trước nguy cơ mai một cao.
Những quyết định quan trọng của UNESCO trong năm 2025 đối với các di sản tiêu biểu của Việt Nam không chỉ là sự kiện văn hóa mang tính thời điểm, mà phản ánh một bước chuyển mang tính cấu trúc trong vị thế văn hóa của Việt Nam trên trường quốc tế. Lần đầu tiên, trong cùng một năm, Việt Nam hiện diện đồng thời ở nhiều “không gian di sản” của UNESCO: từ di sản văn hóa vật thể, di sản thiên nhiên đa quốc gia, di sản tư liệu thế giới đến di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp. Điều này cho phép nhìn nhận rõ hơn quá trình khẳng định uy tín, tích lũy kinh nghiệm và nâng tầm vóc văn hóa Việt Nam trong hệ sinh thái di sản toàn cầu.
Nâng tầm uy tín - Từ quốc gia “có di sản” đến đối tác văn hóa đáng tin cậy
Uy tín của Việt Nam trong lĩnh vực di sản quốc tế hiện nay không còn được đo bằng số lượng các di sản được ghi danh, mà bằng mức độ tin cậy của UNESCO đối với năng lực nhận diện, bảo tồn và phát huy giá trị di sản. Việc UNESCO liên tiếp thông qua các hồ sơ di sản của Việt Nam ở nhiều loại hình khác nhau cho thấy một sự đồng thuận cao trong đánh giá: Việt Nam là quốc gia có trách nhiệm, có cam kết và có năng lực thực thi các chuẩn mực quốc tế về di sản.
Quang cảnh trong Vườn Quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng, Việt Nam (trên) và Vườn Quốc gia Hin Nam Nô, Lào (dưới). Ảnh: TL
Điểm đáng chú ý là các di sản được ghi danh trong năm 2025 không phải là những trường hợp “an toàn”, dễ được chấp thuận. Ngược lại, đó đều là những hồ sơ có độ phức tạp cao: di sản dạng chuỗi liên tỉnh, di sản thiên nhiên xuyên biên giới, di sản tư liệu gắn với ký ức lịch sử hiện đại, hay di sản văn hóa phi vật thể đang đứng trước nguy cơ mai một. Việc UNESCO tin tưởng Việt Nam trong giải quyết những “bài toán khó” này cho thấy uy tín quốc gia đã được củng cố một cách thực chất, không mang tính hình thức.
Đặc biệt, trong trường hợp Nghề làm tranh dân gian Đông Hồ, Việt Nam chủ động đề xuất ghi danh vào Danh sách di sản cần bảo vệ khẩn cấp, thể hiện thái độ thẳng thắn, trung thực và có trách nhiệm trước thực trạng suy giảm của di sản. Cách tiếp cận này phù hợp với tinh thần của UNESCO, góp phần nâng cao uy tín của Việt Nam như một chủ thể văn hóa dám đối diện với thách thức, không né tránh những vấn đề khó.
Uy tín đó còn được củng cố thông qua khả năng thực hiện các cam kết sau ghi danh, từ xây dựng kế hoạch quản lý, bảo tồn dài hạn đến báo cáo định kỳ, huy động sự tham gia của cộng đồng và xã hội. Đây chính là nền tảng để Việt Nam từng bước chuyển từ vị thế “người thụ hưởng danh hiệu” sang đối tác được tin cậy trong quản trị di sản toàn cầu.
Tích lũy kinh nghiệm - Sự trưởng thành toàn diện trong tư duy và phương thức làm di sản
Những kết quả đạt được trong năm 2025 là kết tinh của một quá trình tích lũy kinh nghiệm bền bỉ, lâu dài, phản ánh sự trưởng thành rõ rệt của Việt Nam trong tư duy, phương pháp và năng lực triển khai công tác di sản theo chuẩn mực quốc tế.
Trước hết, Việt Nam đã làm chủ được tư duy tiếp cận di sản theo chỉnh thể, thay vì nhìn nhận di sản như những thực thể đơn lẻ. Hồ sơ Quần thể Yên Tử - Vĩnh Nghiêm - Côn Sơn, Kiếp Bạc thể hiện rõ khả năng kết nối các không gian văn hóa - lịch sử - tôn giáo thành một tổng thể có logic nội tại, làm nổi bật giá trị nổi bật toàn cầu của Phật giáo Trúc Lâm. Đây là bước tiến quan trọng trong cách tiếp cận di sản, đòi hỏi trình độ nghiên cứu liên ngành sâu sắc và năng lực điều phối liên vùng hiệu quả.
Thứ hai, kinh nghiệm của Việt Nam thể hiện rõ ở khả năng hòa nhập các xu hướng mới của UNESCO, đặc biệt là bảo tồn di sản gắn với phát triển bền vững và hợp tác quốc tế. Việc mở rộng Di sản thiên nhiên thế giới Phong Nha - Kẻ Bàng sang Vườn quốc gia Hin Nam Nô (Lào) cho thấy Việt Nam đã vượt qua tư duy bảo tồn “khép kín”, chuyển sang cách tiếp cận sinh thái - liên quốc gia, phù hợp với xu thế toàn cầu về bảo vệ thiên nhiên và đa dạng sinh học.
Bộ sưu tập của Nhạc sĩ Hoàng Vân chính thức được UNESCO ghi danh Di sản Tư liệu thế giới. Ảnh: BNG
Thứ ba, Việt Nam ngày càng có kinh nghiệm trong việc xử lý di sản tư liệu và ký ức hiện đại, vốn là lĩnh vực tương đối mới và khó. Hồ sơ Bộ sưu tập của Nhạc sĩ Hoàng Vân không chỉ dừng ở giá trị nghệ thuật, mà còn được đặt trong bối cảnh lịch sử, xã hội, phản ánh vai trò của âm nhạc như một dạng ký ức tập thể. Điều này cho thấy sự trưởng thành trong cách Việt Nam tiếp cận di sản tư liệu, phù hợp với tinh thần Chương trình Ký ức Thế giới của UNESCO.
Cuối cùng, một điểm rất quan trọng trong kinh nghiệm làm di sản của Việt Nam hiện nay là đặt cộng đồng vào trung tâm. Các hồ sơ di sản đều thể hiện rõ chiến lược trao truyền, giáo dục, nâng cao năng lực cho cộng đồng chủ thể, coi đây là yếu tố quyết định tính bền vững của di sản, thay vì chỉ dựa vào cơ chế quản lý hành chính.
Khẳng định tầm vóc - Định vị giá trị Việt Nam trong bản đồ di sản nhân loại
Nếu uy tín và kinh nghiệm phản ánh năng lực thực thi, thì tầm vóc cho thấy chiều sâu văn hóa và đóng góp tư tưởng của Việt Nam đối với nhân loại. Chuỗi sự kiện di sản năm 2025 cho thấy Việt Nam không chỉ “tham gia” vào hệ thống di sản toàn cầu, mà đang đóng góp những giá trị có ý nghĩa phổ quát, mang dấu ấn riêng.
Phật giáo Trúc Lâm, được ghi nhận thông qua quần thể Yên Tử - Vĩnh Nghiêm - Côn Sơn, Kiếp Bạc, thể hiện một mô hình tư tưởng phương Đông đặc sắc, nơi tôn giáo gắn bó chặt chẽ với dân tộc, đạo đức xã hội và trách nhiệm công dân. Trong bối cảnh thế giới đối mặt với khủng hoảng giá trị, biến đổi khí hậu và xung đột, tư tưởng nhập thế, hòa hợp, nhân văn, tôn trọng tự nhiên của Phật giáo Trúc Lâm mang ý nghĩa thời đại rõ nét.
Di sản thiên nhiên Phong Nha - Kẻ Bàng và Hin Nam Nô khẳng định tầm vóc sinh thái của Việt Nam trong việc bảo vệ các hệ thống karst cổ đại có giá trị toàn cầu, đồng thời thể hiện thông điệp rằng bảo vệ thiên nhiên là trách nhiệm chung, vượt qua mọi ranh giới quốc gia.
Bộ sưu tập âm nhạc của Nhạc sĩ Hoàng Vân đưa tiếng nói, ký ức và cảm xúc của người Việt vào dòng chảy ký ức chung của nhân loại, chứng minh rằng văn hóa Việt Nam không đứng ngoài lịch sử thế giới, mà là một phần sống động của lịch sử ấy.
Còn việc ghi danh Nghề làm tranh dân gian Đông Hồ ở danh sách cần bảo vệ khẩn cấp cho thấy tầm vóc nhân văn sâu sắc của Việt Nam: Coi việc bảo vệ những giá trị mong manh, dễ tổn thương cũng là một đóng góp quan trọng cho di sản văn hóa toàn cầu.
Nghệ nhân tranh dân gian Đông Hồ chỉnh sửa trên bản khắc. Ảnh: Báo ảnh Việt Nam
Bên cạnh đó, việc các di sản của Việt Nam được UNESCO ghi danh không chỉ mang ý nghĩa bảo tồn và tôn vinh giá trị, mà còn có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc gia tăng sức mạnh mềm quốc gia và thúc đẩy ngoại giao văn hóa trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay. Thông qua cơ chế ghi danh của UNESCO - một tổ chức có uy tín toàn cầu, các giá trị văn hóa Việt Nam được đặt vào không gian đối thoại quốc tế chính thống, từ đó tạo dựng hình ảnh một quốc gia có bản sắc, có chiều sâu lịch sử và có trách nhiệm với các giá trị chung của nhân loại.
Di sản được ghi danh trở thành nguồn lực biểu trưng có sức lan tỏa mạnh mẽ, giúp Việt Nam kể câu chuyện của mình với thế giới bằng ngôn ngữ của văn hóa và nghệ thuật - một thứ ngôn ngữ giàu cảm xúc, dễ tiếp nhận và vượt qua mọi rào cản của chính trị và ý thức hệ. Các di sản như Phật giáo Trúc Lâm, hệ sinh thái Phong Nha - Kẻ Bàng hay ký ức âm nhạc của nhạc sĩ Hoàng Vân không chỉ phản ánh bản sắc dân tộc, mà còn chuyển tải những thông điệp mang tính phổ quát về hòa bình, nhân văn, hài hòa giữa con người và thiên nhiên - những giá trị cốt lõi của sức mạnh mềm.
Đối với ngoại giao văn hóa, di sản được UNESCO ghi danh là “cầu nối mềm” thúc đẩy hợp tác quốc tế, tăng cường hiểu biết lẫn nhau và củng cố niềm tin giữa các quốc gia. Việc hình thành các di sản xuyên biên giới, như Phong Nha - Kẻ Bàng và Hin Nam Nô, cho thấy di sản không chỉ là đối tượng bảo tồn, mà còn là công cụ ngoại giao hiệu quả, góp phần xây dựng hòa bình, hữu nghị và phát triển bền vững.
Có thể khẳng định, mỗi di sản được UNESCO ghi danh là một “đại sứ văn hóa” của Việt Nam trên trường quốc tế, đóng góp thiết thực vào việc nâng cao vị thế quốc gia, gia tăng sức hấp dẫn và sức thuyết phục của Việt Nam trong quan hệ quốc tế hiện nay.
Từ thực tiễn xây dựng và trình UNESCO ghi danh hồ sơ di sản trong những năm gần đây, đặc biệt là các hồ sơ trong năm 2025 có thể rút ra một số bài học thiết thực cho công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản trong bối cảnh hội nhập quốc tế như sau:
Một là, nhận diện đúng và làm nổi bật giá trị nổi bật toàn cầu (Outstanding Universal Value) là yếu tố then chốt quyết định thành công của hồ sơ. Việc lựa chọn cách tiếp cận phù hợp, tránh dàn trải, giúp di sản được đặt trong bối cảnh so sánh quốc tế, làm rõ tính độc đáo, khác biệt và ý nghĩa phổ quát, thay vì chỉ nhấn mạnh giá trị lịch sử - văn hóa trong phạm vi quốc gia.
Hai là, xây dựng hồ sơ di sản là một quá trình khoa học, liên ngành và dài hạn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà nghiên cứu, cơ quan quản lý, chính quyền địa phương và cộng đồng chủ thể di sản. Thành công của các hồ sơ dạng chuỗi hay hồ sơ đa quốc gia cho thấy tầm quan trọng của cơ chế điều phối thống nhất, chia sẻ dữ liệu và đồng thuận giữa các bên liên quan.
Ba là, cần gắn kết chặt chẽ hồ sơ ghi danh với chiến lược bảo tồn và quản lý di sản sau ghi danh. UNESCO không chỉ đánh giá giá trị của di sản, mà đặc biệt quan tâm đến các cam kết, kế hoạch và năng lực thực thi nhằm bảo vệ di sản một cách bền vững. Những hồ sơ thể hiện rõ vai trò của cộng đồng, cơ chế giám sát và nguồn lực bảo đảm thường nhận được đánh giá cao.
Bốn là, thực tiễn cho thấy cần tiếp cận di sản với tinh thần trung thực, trách nhiệm và nhân văn, sẵn sàng thừa nhận những thách thức, nguy cơ mai một để từ đó đề xuất giải pháp phù hợp. Chính cách tiếp cận này không chỉ giúp hồ sơ thuyết phục UNESCO, mà còn góp phần nâng cao uy tín quốc gia và hiệu quả bảo tồn di sản trong dài hạn.
|
Điểm đáng chú ý là các di sản được ghi danh trong năm 2025 không phải là những trường hợp “an toàn”, dễ được chấp thuận. Ngược lại, đó đều là những hồ sơ có độ phức tạp cao: di sản dạng chuỗi liên tỉnh, di sản thiên nhiên xuyên biên giới, di sản tư liệu gắn với ký ức lịch sử hiện đại, hay di sản văn hóa phi vật thể đang đứng trước nguy cơ mai một. Việc UNESCO tin tưởng Việt Nam trong giải quyết những “bài toán khó” này cho thấy uy tín quốc gia đã được củng cố một cách thực chất, không mang tính hình thức. |
GS.TS Từ Thị Loan
Ủy viên Hội đồng Di sản văn hóa quốc gia; Ủy viên BCH Hội Di sản Văn hóa Việt Nam