Hồi hương cổ vật - Bài 1: Thực trạng cổ vật Việt Nam ở nước ngoài

LTS: Hiện Bộ VHTTDL đang gấp rút hoàn thiện “Đề án đưa các tác phẩm nghệ thuật đỉnh cao, di sản văn hóa của Việt Nam đáp ứng được tiêu chí bảo vật quốc gia, cổ vật quý hiếm có giá trị đang ở nước ngoài về nước” để trình Chính phủ. Bộ VHTTDL khẳng định: Đề án có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, không chỉ với công tác bảo tồn di sản mà còn là việc khẳng định bản sắc, vị thế và sức mạnh văn hóa của Việt Nam trong giai đoạn mới và xác định đây là nhiệm vụ hết sức cần thiết và cấp bách. Thế giới Di sản xin giới thiệu bài viết của PGS.TS Nguyễn Quốc Hùng - Ủy viên BCH Hội Di sản Văn hóa Việt Nam, nguyên Phó Cục trưởng Cục Di sản văn hóa (Bộ VHTTDL).

Tác phẩm hội họa “Sơn nữ” (Lụa bồi trên giấy) của cố họa sĩ Lê Thị Lựu – Thủ khoa khóa 1927-1932 Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương, được gia đình từ Pháp gửi về trao tặng Bảo tàng Mỹ thuật TP Hồ Chí Minh (Trong bộ sưu tập tranh của họa sĩ Lê Thị Lựu). Nguồn: Bảo tàng Mỹ thuật TP Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hồi hương cổ vật không còn là công việc đơn lẻ của ngành di sản hay của một vài nhà sưu tập tâm huyết. Đây là một quá trình phức hợp, đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của Nhà nước, cơ quan ngoại giao, cơ quan văn hóa, cơ quan pháp luật, chuyên gia giám định, bảo tàng, doanh nghiệp, cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài và các tổ chức quốc tế. Hồi hương cũng không chỉ có nghĩa là “mua lại” hiện vật rồi đưa về nước, mà bao gồm nhiều phương thức: đàm phán hoàn trả, tiếp nhận hiến tặng, chuyển giao, mua hợp pháp, tham gia đấu giá, mượn dài hạn, hợp tác trưng bày, số hóa và chia sẻ dữ liệu. Vì vậy, cần nhìn nhận vấn đề này một cách toàn diện: từ thực trạng cổ vật Việt Nam ở nước ngoài, những hạn chế trong cơ chế hiện nay, đến hệ thống giải pháp pháp lý, tài chính, ngoại giao, chuyên môn và truyền thông để từng bước đưa những di sản có giá trị đặc biệt trở về với đời sống văn hóa dân tộc.

Khái niệm và ý nghĩa của hồi hương cổ vật

Theo pháp luật về di sản văn hóa của Việt Nam, di sản văn hóa vật thể bao gồm di tích lịch sử - văn hóa, danh lam thắng cảnh, di vật, cổ vật và bảo vật quốc gia. Cổ vật thường được hiểu là hiện vật có giá trị tiêu biểu về lịch sử, văn hóa, khoa học và có niên đại từ một trăm năm trở lên; bảo vật quốc gia là hiện vật nguyên gốc, độc bản, có giá trị đặc biệt quý hiếm, tiêu biểu cho đất nước về lịch sử, văn hóa, khoa học. Trên thực tế, khái niệm “cổ vật Việt Nam ở nước ngoài” có thể bao gồm nhiều nhóm: hiện vật khảo cổ, đồ gốm, đồ đồng, tượng thờ, sắc phong, thư tịch cổ, tranh, tác phẩm mỹ thuật, đồ dùng cung đình, hiện vật tôn giáo, tài liệu lưu trữ, bản đồ, hiện vật chiến tranh và các sưu tập tư nhân có nguồn gốc Việt Nam. Không phải hiện vật nào ở nước ngoài cũng có thể hoặc cần phải hồi hương ngay, nhưng những hiện vật có giá trị đặc biệt, có căn cứ nguồn gốc rõ ràng, có ý nghĩa biểu tượng cao hoặc có nguy cơ thất tán cần được ưu tiên nhận diện và xây dựng phương án đưa về nước.

Với sự hợp lực của UBND tỉnh Thừa Thiên – Huế, Đại sứ quán Việt Nam và bà con Việt kiều tại Pháp, chiếc xe kéo của Vua Thành Thái tặng Thái hậu Từ Minh, cổ vật triều Nguyễn được đấu giá thành công và đưa về Việt Nam năm 2015.

Hồi hương cổ vật trước hết có ý nghĩa khôi phục một phần ký ức lịch sử đã bị phân tán. Một chiếc trống đồng, một pho tượng Chăm, một bản sắc phong, một món đồ ngự dụng triều Nguyễn hay một tài liệu lưu trữ liên quan đến chủ quyền lãnh thổ không chỉ có giá trị thẩm mỹ, mà còn là chứng tích giúp các thế hệ hôm nay hiểu sâu hơn về lịch sử dân tộc. Khi được đưa về nước, hiện vật có thể được nghiên cứu trong bối cảnh văn hóa bản địa, được đối chiếu với các di tích, thư tịch, truyền thuyết, phong tục và ký ức cộng đồng. Điều này làm tăng giá trị khoa học của hiện vật, đồng thời giúp công chúng tiếp cận di sản một cách trực tiếp hơn.

Thứ hai, hồi hương cổ vật góp phần củng cố chủ quyền văn hóa và bản sắc quốc gia. Trong một thế giới mà di sản ngày càng trở thành nguồn lực phát triển, các quốc gia đều coi việc bảo vệ, truy tìm, hoàn trả và phát huy giá trị tài sản văn hóa là một phần của chiến lược ngoại giao văn hóa. Cổ vật hồi hương có thể trở thành điểm nhấn trong các bảo tàng, không gian trưng bày, chương trình giáo dục, sản phẩm du lịch văn hóa và hoạt động đối ngoại. Mỗi cuộc hồi hương thành công cũng gửi đi thông điệp rằng Việt Nam trân trọng quá khứ, có năng lực bảo vệ di sản và sẵn sàng tham gia vào các chuẩn mực quốc tế về chống buôn bán trái phép tài sản văn hóa.

Thực trạng cổ vật Việt Nam ở nước ngoài

Thực tế cho thấy cổ vật và di sản văn hóa Việt Nam đang hiện diện ở nhiều quốc gia, trong các bảo tàng công lập, thư viện, viện nghiên cứu, nhà đấu giá, phòng trưng bày thương mại và bộ sưu tập tư nhân. Một phần trong số đó được đưa ra nước ngoài qua các kênh hợp pháp trong lịch sử, chẳng hạn quà tặng ngoại giao, trao đổi học thuật, mua bán công khai hoặc sưu tầm tư nhân có giấy tờ. Tuy nhiên, cũng có những hiện vật có khả năng bị thất tán do chiến tranh, khai quật trái phép, buôn bán bất hợp pháp hoặc thiếu kiểm soát trong các giai đoạn lịch sử trước đây. Điểm khó là không phải lúc nào hồ sơ sở hữu và nguồn gốc hiện vật cũng đầy đủ; nhiều cổ vật đã trải qua nhiều lần chuyển nhượng, đổi chủ, bán đấu giá hoặc nhập vào bộ sưu tập nước ngoài từ rất lâu, khiến việc xác minh trở nên phức tạp.

Trong những năm gần đây, sự phát triển của thị trường nghệ thuật quốc tế làm cho cổ vật Việt Nam ngày càng được chú ý. Nhiều hiện vật xuất hiện tại các phiên đấu giá lớn ở châu Âu, Bắc Mỹ và châu Á với mức giá cao, tạo cơ hội để Việt Nam nhận diện và đưa hiện vật về nước, nhưng đồng thời cũng đặt ra sức ép rất lớn về tài chính và thời gian ra quyết định. Khi một cổ vật xuất hiện trên sàn đấu giá, thời hạn chuẩn bị hồ sơ, xác minh nguồn gốc, thẩm định giá, xin chủ trương và bố trí kinh phí thường rất ngắn. Nếu thiếu một cơ chế phản ứng nhanh, Việt Nam dễ bỏ lỡ cơ hội hoặc phải phụ thuộc vào nỗ lực tự phát của cá nhân, doanh nghiệp, nhà sưu tập và kiều bào.

Một thực trạng đáng chú ý khác là dữ liệu về cổ vật Việt Nam ở nước ngoài còn phân tán. Các thông tin về tên gọi, niên đại, chất liệu, kích thước, tình trạng bảo quản, địa điểm lưu giữ, chủ sở hữu, lịch sử sưu tầm, tình trạng pháp lý và giá trị thị trường chưa được tập hợp thành một cơ sở dữ liệu quốc gia đầy đủ. Một số bảo tàng, nhà nghiên cứu và cá nhân đã có những nỗ lực khảo cứu, lập danh mục, nhưng chưa có hệ thống chung để cập nhật, đối chiếu và phân loại mức độ ưu tiên. Vì thiếu dữ liệu, công tác hoạch định chính sách hồi hương còn thiếu căn cứ, việc lựa chọn hiện vật ưu tiên có thể bị động, còn công tác truyền thông với công chúng chưa tạo được sức lan tỏa rộng rãi.

Về mặt pháp lý, Việt Nam đã có nền tảng quan trọng trong Luật Di sản văn hóa và các văn bản liên quan. Luật Di sản văn hóa năm 2024, có hiệu lực từ năm 2025, đã bổ sung các quy định đáng chú ý về quản lý di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia, trong đó có nội dung mua và đưa di vật, cổ vật có nguồn gốc Việt Nam từ nước ngoài về nước. Đây là bước tiến quan trọng vì trước đây các hoạt động hồi hương chủ yếu dựa vào từng vụ việc cụ thể, thiếu cơ chế ổn định về thẩm quyền, kinh phí và quy trình. Tuy vậy, để luật đi vào cuộc sống, cần tiếp tục có hướng dẫn chi tiết về tiêu chí lựa chọn, thủ tục thẩm định, cơ chế tài chính, xử lý trường hợp khẩn cấp, phối hợp liên ngành và trách nhiệm của từng cơ quan.

Ngày 5/8/2022, tại trụ sở Đại sứ quán Việt Nam tại Hoa Kỳ, Đại sứ Nguyễn Quốc Dũng đã chủ trì lễ tiếp nhận một số hiện vật, cổ vật văn hoá.

Các hiện vật, cổ vật được FBI trao trả. Ảnh: Đại sứ quán Việt Nam tại Mỹ.

Sau khi phát hiện và thu giữ một số tài sản văn hóa bị lưu giữ trái phép được đánh giá là lớn nhất từ trước đến nay, Cục Điều tra Liên bang Hoa Kỳ (FBI), qua phân loại xác định có một số cổ vật có nguồn gốc Việt Nam. Cơ quan này đã tổ chức trao trả cho Đại sứ quán Việt Nam tại Hoa Kỳ. Số hiện vật này sau đó đã được Đại sứ quán Hoa Kỳ tại Hà Nội trực tiếp bàn giao cho Bảo tàng Lịch sử quốc gia vào ngày 18/11/2022.

Những kết quả bước đầu và hạn chế

Không thể phủ nhận rằng công tác hồi hương di sản văn hóa Việt Nam đã có những tín hiệu tích cực. Nhiều cá nhân, doanh nghiệp, nhà sưu tập và người Việt Nam ở nước ngoài đã chủ động mua, vận động, hiến tặng hoặc đưa hiện vật có giá trị về nước. Một số hiện vật sau khi trở về đã được trưng bày, nghiên cứu, giới thiệu rộng rãi, góp phần nâng cao nhận thức xã hội về giá trị di sản. Các cơ quan quản lý văn hóa cũng ngày càng quan tâm hơn đến việc theo dõi thị trường đấu giá, phối hợp với cơ quan ngoại giao, xây dựng hồ sơ và tham vấn chuyên gia. Truyền thông đại chúng đã góp phần tạo dư luận tích cực, khơi dậy niềm tự hào và trách nhiệm cộng đồng đối với cổ vật Việt Nam lưu lạc ở nước ngoài.

Mũ quan đại thần triều Nguyễn được Công ty CP Tập đoàn Sunshine đấu giá thành công tại Auctionnet của nhà đấu giá Balclis ở Barcelona (Tây Ban Nha) và hiến tặng cho tỉnh Thừa Thiên – Huế năm 2022.

Khái niệm “cổ vật Việt Nam ở nước ngoài” có thể bao gồm nhiều nhóm: hiện vật khảo cổ, đồ gốm, đồ đồng, tượng thờ, sắc phong, thư tịch cổ, tranh, tác phẩm mỹ thuật, đồ dùng cung đình, hiện vật tôn giáo, tài liệu lưu trữ, bản đồ, hiện vật chiến tranh và các sưu tập tư nhân có nguồn gốc Việt Nam.

 

Tuy nhiên, các kết quả trên vẫn mang tính bước đầu, chưa tương xứng với quy mô và tầm quan trọng của vấn đề. Hạn chế lớn nhất là thiếu một chiến lược quốc gia dài hạn, có mục tiêu, lộ trình, danh mục ưu tiên và nguồn lực riêng. Việc phát hiện cổ vật ở nước ngoài nhiều khi dựa vào thông tin báo chí, mạng xã hội hoặc thông báo của nhà đấu giá, chưa có bộ phận chuyên trách thường xuyên theo dõi. Khi phát hiện hiện vật quan trọng, quy trình phối hợp giữa các cơ quan còn có độ trễ; trách nhiệm thẩm định chuyên môn, xác minh pháp lý, xây dựng phương án tài chính và quyết định tham gia mua hoặc đàm phán chưa thật rõ ràng.

Nguồn lực tài chính là một điểm nghẽn nổi bật. Giá cổ vật trên thị trường quốc tế thường cao, trong khi ngân sách nhà nước phải tuân thủ các quy định chặt chẽ về mua sắm tài sản, định giá, phê duyệt và thanh quyết toán. Nếu dùng ngân sách, cần có căn cứ khoa học, pháp lý và tài chính rõ ràng; nếu huy động xã hội hóa, cần cơ chế khuyến khích, ghi nhận, minh bạch và bảo đảm quyền lợi hợp pháp của tổ chức, cá nhân đóng góp. Việc chưa có quỹ chuyên biệt hoặc cơ chế tài chính linh hoạt khiến nhiều cơ hội hồi hương phụ thuộc vào thiện chí tự phát, khó hình thành một chương trình bền vững.

Trong một thế giới mà di sản ngày càng trở thành nguồn lực phát triển, các quốc gia đều coi việc bảo vệ, truy tìm, hoàn trả và phát huy giá trị tài sản văn hóa là một phần của chiến lược ngoại giao văn hóa. Cổ vật hồi hương có thể trở thành điểm nhấn trong các bảo tàng, không gian trưng bày, chương trình giáo dục, sản phẩm du lịch văn hóa và hoạt động đối ngoại. Mỗi cuộc hồi hương thành công cũng gửi đi thông điệp rằng Việt Nam trân trọng quá khứ, có năng lực bảo vệ di sản và sẵn sàng tham gia vào các chuẩn mực quốc tế về chống buôn bán trái phép tài sản văn hóa.

Với sự hợp lực của Đại sứ quán Việt Nam tại Pháp, Cục Di sản Văn hóa (Bộ VHTTDL), Phái đoàn Việt Nam bên cạnh UNESCO… đặc biệt là Cty TNHH Bảo tàng Hoàng gia Nam Hồng (Bắc Ninh), Ấn vàng “Hoàng đế chi bảo” đã được đưa từ Pháp về Việt Nam tháng 11/2023

Việt Nam đã có nền tảng quan trọng trong Luật Di sản văn hóa và các văn bản liên quan. Luật Di sản văn hóa năm 2024, có hiệu lực từ năm 2025, đã bổ sung các quy định đáng chú ý về quản lý di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia, trong đó có nội dung mua và đưa di vật, cổ vật có nguồn gốc Việt Nam từ nước ngoài về nước. Đây là bước tiến quan trọng vì trước đây các hoạt động hồi hương chủ yếu dựa vào từng vụ việc cụ thể, thiếu cơ chế ổn định về thẩm quyền, kinh phí và quy trình.

Năng lực chuyên môn cũng là vấn đề cần quan tâm. Hồi hương cổ vật đòi hỏi năng lực liên ngành: lịch sử, khảo cổ, mỹ thuật, văn bản học, bảo quản, luật quốc tế, thương mại nghệ thuật, bảo hiểm, vận chuyển và ngoại giao văn hóa. Trong khi đó, đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm quốc tế về định giá, xác minh xuất xứ, truy xuất nguồn gốc và tranh tụng trong lĩnh vực tài sản văn hóa còn mỏng. Nhiều bảo tàng trong nước cũng cần tiếp tục nâng cấp điều kiện bảo quản, kho lưu giữ, phòng trưng bày, hệ thống an ninh, hồ sơ số và năng lực truyền thông để bảo đảm hiện vật sau khi hồi hương được gìn giữ và phát huy hiệu quả.

(còn nữa)

 

PGS.TS Nguyễn Quốc Hùng

Ủy viên BCH Hội Di sản Văn hóa Việt Nam

Nguyên Phó Cục trưởng Cục Di sản văn hóa (Bộ VHTTDL)