1. Hoài nghi có phương pháp cần thiết hơn sự khẳng định vội vàng
Các thủ đoạn làm giả cổ vật ngày nay không chỉ dừng lại ở việc sao chép hình dáng mà đã phát triển thành những quy trình tinh vi nhằm tạo ra cảm giác đúng tuổi và đúng nguồn gốc cho hiện vật. Người làm giả có thể sử dụng hóa chất để ăn mòn bề mặt, dùng nhiệt để làm men hoặc kim loại biến đổi màu sắc, hun khói hoặc chôn lấp nhân tạo nhằm tạo lớp phong hóa, thậm chí thu gom vật liệu cũ như gỗ, đá xưa, mảnh gốm cổ, đồng phế liệu hay giấy cổ để chế tác sản phẩm mới. Có trường hợp họ sao chép minh văn, triện dấu, chữ ký, kiểu hộp đựng, thẻ chú giải hoặc dựng nên cả một câu chuyện sở hữu nhằm tăng độ tin cậy tâm lý cho người mua. Tinh vi hơn nữa là những hiện vật không giả hoàn toàn mà thuộc loại ghép, phục chế quá mức, bổ sung bộ phận, làm sạch bề mặt rồi tạo cũ trở lại. Chính dạng nửa thật nửa giả này thường gây khó khăn lớn nhất vì nó chứa đựng những yếu tố chân xác nhất định nhưng tổng thể lại không còn nguyên gốc. Trong môi trường giao dịch thiếu kiểm chứng, các hiện vật như vậy rất dễ được thổi phồng thành đồ quý hiếm, làm sai lệch nhận thức của người sưu tầm và làm nhiễu loạn tiêu chuẩn đánh giá cổ vật.
Sai lầm phổ biến nhất trong giám định là tin vào một dấu hiệu riêng lẻ mà bỏ qua việc kiểm tra tính thống nhất của toàn bộ hiện vật. Nhiều người dễ bị thuyết phục bởi bề mặt có vẻ cổ, màu sắc cũ kỹ, một dòng minh văn, một triện son, một chữ ký hoặc một câu chuyện truyền đời hấp dẫn. Tuy nhiên, mỗi chi tiết chỉ có ý nghĩa khi nó phù hợp với các lớp thông tin khác như chất liệu, kỹ thuật, phong cách, niên đại và bối cảnh sử dụng. Một món đồ có thể mang chữ ký đúng nhưng chất liệu sai; có lớp gỉ đẹp nhưng phong cách tạo hình lạc điệu; có men cũ nhưng hình thể mới; hoặc có cốt liệu thật nhưng bị phục chế đến mức mất tính nguyên gốc. Một sai lầm khác là đánh giá hiện vật dựa trên cảm tính hoặc kinh nghiệm phiến diện, thiếu đối chiếu với mẫu chuẩn, tài liệu khảo cổ và tư liệu khoa học. Trong nhiều trường hợp, sự tự tin quá mức của người xem lại chính là điều khiến họ bị đánh lừa. Vì vậy, người giám định cần giữ thái độ thận trọng, kiểm tra từng lớp thông tin, đặt nghi vấn với cả những món đồ tưởng như thật, và luôn sẵn sàng điều chỉnh nhận định khi xuất hiện bằng chứng mới. Trong giám định cổ vật, hoài nghi có phương pháp luôn cần thiết hơn sự khẳng định vội vàng.
2. Không thể tách rời yếu tố thị trường khỏi yếu tố pháp lý
Xác định giá trị kinh tế của cổ vật là một công việc phức tạp vì giá trị ấy không chỉ hình thành từ tuổi đời hay vẻ bề ngoài của hiện vật, mà là kết quả của nhiều lớp yếu tố tương tác với nhau. Định giá kinh tế phải bắt đầu từ giám định tính chân xác, độ hiếm, tình trạng bảo tồn. Cùng một loại hiện vật, sự chênh lệch giá có thể rất lớn nếu một món còn nguyên vẹn, ít sứt mẻ, bề mặt ổn định, lớp phủ cũ còn tốt và chưa bị can thiệp quá mức, trong khi món khác đã nứt vỡ, mòn mất chi tiết hoặc bị sửa chữa nhiều lần. Người định giá vì thế phải phân biệt rõ giữa dấu vết thời gian tự nhiên với hư hại làm giảm giá trị, đồng thời đánh giá mức độ phục chế xem đó là can thiệp bảo tồn hợp lý hay là sự làm mới khiến hiện vật mất đi tính nguyên gốc. Một điểm đặc biệt cần chú ý là xuất xứ và lịch sử sở hữu của cổ vật, khi xác định giá trị kinh tế của cổ vật, không thể tách rời yếu tố thị trường khỏi yếu tố pháp lý. Một cổ vật có thể rất quý về mặt lịch sử hoặc nghệ thuật, nhưng nếu không đủ điều kiện lưu hành, chuyển nhượng hoặc công khai sở hữu theo quy định của pháp luật thì giá trị kinh tế của nó trên thị trường hợp pháp sẽ bị giới hạn đáng kể.
Phù điêu Vua Pô Rômê niên đại thế kỷ XVII.
Giá trị kinh tế của cổ vật luôn chịu tác động của thị hiếu sưu tầm và biến động của thị trường trong từng thời kỳ. Có những nhóm hiện vật từng được săn lùng mạnh nên giá tăng nhanh, nhưng sau đó nhu cầu giảm thì mức giá cũng điều chỉnh đáng kể. Vì thế, người định giá cần tham khảo các giao dịch đã hoàn tất, kết quả đấu giá, mặt bằng giá trong giới sưu tập và sự quan tâm thực tế của người mua, thay vì chỉ dựa vào giá chào bán hoặc lời truyền miệng. Giá niêm yết không phải lúc nào cũng phản ánh giá trị thực, còn những câu chuyện như đồ độc bản, đồ cung đình, đồ có xuất xứ đặc biệt nếu không có chứng cứ đi kèm thì rất dễ trở thành công cụ “thổi giá”. Do đó, xác định giá trị kinh tế của cổ vật phải là kết quả của một quá trình xem xét tổng hợp: chân xác, độ hiếm, tình trạng bảo tồn, mức độ nguyên gốc, hồ sơ sở hữu, tính hợp pháp và bằng chứng thị trường. Chỉ khi các yếu tố ấy được đánh giá một cách tỉnh táo, có kiểm chứng và đặt trong bối cảnh giao dịch cụ thể, việc định giá mới có thể tiệm cận với giá trị thực.
3. Nguyên tắc hiệu quả nhất: phối hợp nhiều phương pháp để có hệ thống kiểm chứng chéo
Trong thực tiễn, nền tảng đầu tiên của giám định vẫn là kinh nghiệm chuyên gia kết hợp với phương pháp so sánh. Người có nhiều năm làm việc với cổ vật thường hình thành khả năng cảm nhận rất nhanh về thần thái hiện vật, độ tự nhiên của hình dáng, nhịp điệu hoa văn, sự chín của tạo hình và mức độ hợp lý giữa kiểu thức với niên đại giả định. Tuy nhiên, kinh nghiệm cá nhân chỉ thực sự có giá trị khi được đặt trong hệ thống đối chiếu khoa học. So sánh ở đây không phải chỉ là đối chiếu hình thức bề ngoài, mà còn là so kỹ thuật chế tác, kết cấu vật liệu, dấu công cụ, cách tổ chức trang trí, phong cách thẩm mỹ và bối cảnh văn hóa, lịch sử. Nguồn đối chiếu có thể là hiện vật chuẩn trong bảo tàng, tư liệu khai quật khảo cổ, sưu tập có hồ sơ tin cậy, thư mục chuyên khảo, ảnh tư liệu cũ hoặc kết quả nghiên cứu đã được kiểm chứng. Càng có nhiều lớp so sánh độc lập cùng dẫn tới một kết luận, mức độ tin cậy của việc giám định càng cao. Nói cách khác, kinh nghiệm không thể thay thế chứng cứ, nhưng kinh nghiệm giúp người giám định biết nên tìm chứng cứ ở đâu và đọc chứng cứ như thế nào.
Trống đồng Quảng Chính, xã Quảng Hà, Quảng Ninh. Ảnh Trịnh Sinh
Bên cạnh kinh nghiệm và so sánh hình thái, các kỹ thuật khoa học hiện đại đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc kiểm chứng tính chân xác của cổ vật. Phương pháp xác định niên đại bằng carbon-14 đặc biệt hữu ích với vật liệu hữu cơ như gỗ, giấy, vải, xương hoặc sợi thực vật; nhiệt huỳnh quang thích hợp với gốm, đất nung và các vật liệu đã qua nung để ước đoán lần nung cuối; trong khi các kỹ thuật quang phổ như FTIR, Raman, huỳnh quang tia X hoặc phân tích thành phần nguyên tố có thể giúp nhận diện chất màu, men phủ, kim loại hợp kim, chất kết dính hoặc những vật liệu hiện đại không phù hợp với niên đại được gán cho hiện vật. Soi kính hiển vi và phân tích vi cấu trúc lại đặc biệt giá trị trong việc phân biệt rạn men tự nhiên với rạn tạo giả, nhận biết lớp cặn khoáng bám lâu dài với chất bẩn mới, hoặc quan sát tương quan giữa các lớp sơn, lớp thếp, lớp gỉ và bề mặt nền. Dù vậy, cần nhấn mạnh rằng các phương pháp khoa học không phải chiếc chìa khóa vạn năng. Kết quả phân tích luôn cần được hiểu trong đúng phạm vi của nó: một mẫu gỗ cũ không chứng minh toàn bộ pho tượng là cổ; một mảnh men đúng thành phần chưa đủ xác nhận cả hiện vật là nguyên gốc; một kết quả niên đại cũng phải xét tới khả năng dùng lại vật liệu cũ. Vì thế, khoa học cung cấp bằng chứng rất mạnh, nhưng bằng chứng ấy chỉ phát huy giá trị khi được đặt trong tổng thể nhận thức liên ngành.
Từ đó có thể thấy, nguyên tắc hiệu quả nhất trong giám định cổ vật là phối hợp nhiều phương pháp để tạo thành một hệ thống kiểm chứng chéo. Quan sát trực tiếp giúp nhận diện dấu vết vật lý và thần thái hiện vật; so sánh tư liệu giúp xác định vị trí của hiện vật trong lịch sử nghệ thuật; kiến thức khảo cổ và lịch sử giúp kiểm tra tính hợp lý về bối cảnh; còn phân tích phòng thí nghiệm giúp củng cố hoặc bác bỏ những nghi vấn cụ thể. Một kết luận giám định đáng tin cậy không nên dựa trên sự áp đảo của một chứng cứ đơn lẻ mà phải là kết quả của nhiều lớp bằng chứng cùng hội tụ. Chính cách tiếp cận liên ngành này không chỉ giúp phân biệt thật- giả chính xác hơn mà còn hỗ trợ cho công tác bảo tồn, lập hồ sơ, định giá, trưng bày và nghiên cứu học thuật. Ở một nghĩa rộng hơn, giám định tốt còn góp phần bảo vệ môi trường sưu tầm lành mạnh và ngăn chặn sự xâm nhập của những hiện vật giả mạo vào đời sống văn hóa.
Giám định cổ vật thật, giả là một lĩnh vực đòi hỏi đồng thời con mắt thẩm mỹ, tư duy lịch sử, hiểu biết kỹ thuật và bằng chứng khoa học. Từ việc đọc chất liệu, kỹ thuật chế tác, phong cách nghệ thuật, cấu trúc biểu tượng đến việc sử dụng phương pháp so sánh và phân tích phòng thí nghiệm, người giám định mới có thể tiếp cận hiện vật một cách toàn diện và tránh được các kết luận cảm tính. Trong bối cảnh kỹ nghệ làm giả ngày càng tinh vi, chỉ một dấu hiệu đơn lẻ không bao giờ đủ để quyết định giá trị chân xác của cổ vật. Điều cần thiết là một thái độ cẩn trọng, liên ngành và nhất quán: nhìn hiện vật vừa như vật chứng lịch sử, vừa như cấu trúc vật liệu, vừa như sản phẩm nghệ thuật của một truyền thống văn hóa cụ thể. Khi giám định được thực hiện đúng, nó không chỉ bảo vệ người sưu tầm hay thị trường giao dịch, mà còn góp phần bảo vệ ký ức vật chất của dân tộc, giữ gìn chuẩn mực khoa học cho nghiên cứu di sản và ngăn chặn sự giả mạo xâm nhập vào không gian văn hóa. Nói cách khác, giám định cổ vật không đơn thuần là phân biệt đồ thật với đồ giả, mà còn là hành động gìn giữ sự trung thực của lịch sử thông qua hiện vật.
|
Kinh nghiệm cá nhân chỉ thực sự có giá trị khi được đặt trong hệ thống đối chiếu khoa học. So sánh ở đây không phải chỉ là đối chiếu hình thức bề ngoài, mà còn là so kỹ thuật chế tác, kết cấu vật liệu, dấu công cụ, cách tổ chức trang trí, phong cách thẩm mỹ và bối cảnh văn hóa, lịch sử. Nguồn đối chiếu có thể là hiện vật chuẩn trong bảo tàng, tư liệu khai quật khảo cổ, sưu tập có hồ sơ tin cậy, thư mục chuyên khảo, ảnh tư liệu cũ hoặc kết quả nghiên cứu đã được kiểm chứng. Càng có nhiều lớp so sánh độc lập cùng dẫn tới một kết luận, mức độ tin cậy của việc giám định càng cao. |
PGS.TS Nguyễn Quốc Hùng
Ủy viên ban chấp hành Hội Di sản văn hóa Việt Nam
Nguyên Phó Cục trưởng Cục Di sản văn hóa