Sưu tập vật thờ bằng vàng tại tháp Chăm An Phú (Bảo vật quốc gia)- Mang đậm dấu ấn Phật giáo Mật tông.
Khi nghiên cứu Vương quốc cổ Champa, không gian văn hóa vùng cao và miền núi thường gọi là Champa Thượng luôn đối diện với tình trạng khuyết thiếu tư liệu vật chất mang tính hệ thống. Phần lớn các phế tích Champa được ghi nhận tại Tây Nguyên như Yang Prong (Đắk Lắk) hay Yang Mum (Gia Lai) đều thuộc giai đoạn muộn (thế kỷ XIII - XV) và mang đậm dấu ấn Ấn Độ giáo.
Tuy nhiên, cuộc khai quật khảo cổ học tại xã An Phú (thành phố Pleiku, Gia Lai, nay là phường An Phú, tỉnh Gia Lai) do Trung tâm Khảo cổ học (Viện Khoa học xã hội vùng Nam Bộ) phối hợp với Bảo tàng tỉnh Gia Lai (nay là Bảo tàng Pleiku) thực hiện trong hai năm 2023 - 2024 đã cung cấp những bằng chứng vật chất mang tính bước ngoặt. Việc phát lộ nền móng kiến trúc tháp gạch, đặc biệt là cấu trúc hố thiêng chứa sưu tập đồ thờ bằng vàng có niên đại thế kỷ IX - X, đã đặt ra yêu cầu phải định vị lại vai trò của di tích này trên bản đồ lịch sử - văn hóa miền Trung và Tây Nguyên.
Di tích An Phú án ngữ tại một vị trí chiến lược trên cao nguyên Pleiku. Đây là điểm tiếp giáp tự nhiên, kết nối thượng nguồn và hạ lưu thông qua hệ thống lưu vực sông Ba - trục đường huyết mạch nối liền vùng cao nguyên đại ngàn với các cảng thị trù phú vùng duyên hải Nam Trung Bộ mà tiêu biểu là Cảng Thị Nại. Nhiều sản phẩm gốm sứ đã được phát hiện ở một số di tích dọc sông Ba, con sông lớn của Vijaya (kinh đô của Vương quốc Champa ở thế kỷ X đến thế kỷ XV, tương ứng vùng Bình Định, nay thuộc tỉnh Gia Lai) kết nối các không gian kinh tế, văn hóa: Biển-Châu thổ và rừng núi. Để kết nối cảng Thị Nại với các khu vực khác, vùng An Khê và xa hơn là cao nguyên Pleiku, với địa thế một cao nguyên rộng lớn với nhiều sản vật lâm, thổ sản đã chiếm một vị trí thiết yếu trên con đường bộ và kết nối 2 vương quốc cổ trong vùng. Cũng chính vì thế, An Phú trở thành trạm trung chuyển hàng hóa giữa Vijaya với Nam Lào và Đông Bắc Campuchia.
Các nghiên cứu cho thấy, vào thế kỷ IX - X, An Phú vận hành như một trung tâm kinh tế và “đầu mối logistics” sơ khai. Sự xuất hiện của kiến trúc kiên cố quy mô lớn gồm ngôi đền trung tâm và hệ thống tường bao vuông vắn… chứng minh nơi đây là trạm trung chuyển hàng hoá, là điểm tập kết, trao đổi lâm thổ sản quý hiếm như trầm hương, ngà voi, dược liệu, vàng… của vùng Thượng và tiếp nhận các nguồn hàng hóa từ miền xuôi: đồ gốm sứ, vải vóc, muối, công cụ kim loại.
Công trường khai quật di tích An Phú năm 2023.
Đóng góp khoa học quan trọng nhất của phế tích An Phú nằm ở những phát hiện trong lòng hố thiêng ở đợt khai quật năm 2024. Cấu trúc và hiện vật tại đây cung cấp luận cứ vững chắc để khẳng định di tích là điểm hội tụ và lan tỏa của Phật giáo Đại thừa (hệ phái Mật giáo) giai đoạn sớm.
Thế kỷ IX - X đánh dấu thời kỳ hoàng kim của Vương triều Indrapura (trung tâm tại Đồng Dương, Quảng Nam), nơi Phật giáo Mật tông được tôn vinh làm quốc giáo. Việc phát hiện bộ đồ thờ bằng vàng bao gồm bình Kamandalu đặt trên tòa sen tám cánh và các lá vàng khắc bài kệ “Duyên khởi” (Ye Dharma) bằng ký tự cổ tại An Phú thể hiện sự đồng điệu về mặt tư tưởng giữa kinh đô duyên hải và cao nguyên đại ngàn. An Phú chính là điểm tiếp nhận dòng chảy Phật giáo chính thống, có hệ thống lễ nghi chuẩn mực trực tiếp từ các trung tâm tôn giáo lớn đương thời.
Sự lan tỏa tâm linh từ hạt nhân An Phú ra không gian xung quanh được cấu thành qua hai yếu tố biểu tượng cốt lõi:
- Đồ hình kiến trúc Hố thiêng chữ Vạn: Mặt bằng gạch xếp hình chữ Vạn nằm trong khung tròn tại hố thiêng An Phú là một phát hiện độc bản trong khảo cổ học Champa. Trong Mật giáo, đây là một dạng hình học thiêng (Mandala), thiết lập một vùng biên giới tâm linh an toàn, từ đó phát tán năng lượng từ bi, điều hòa vũ trụ và khẳng định sự bảo hộ của giáo pháp lên toàn vùng đất đại ngàn.
- Hệ pháp khí Thai Tạng bình và Tòa sen Bát diệp: Chiếc bình làm bằng vàng - chất liệu biểu thị tính bất biến và thiêng liêng được đặt ở tâm điểm tòa sen 8 cánh. Cấu trúc này mô phỏng chuẩn xác cấu trúc Trung đài Bát diệp viện trong Thai Tạng Giới Mandala. Chiếc bình đóng vai trò là “Thai” (bào thai/nơi chứa đựng) nuôi dưỡng tâm Bồ Đề, và các lễ vật ký cúng gồm các loại ngũ cốc, đất, đá và kim loại chứa trong bình tượng trưng cho sự sung mãn của quả đất. Toà sen Bát diệp là trung tâm của Thai Tạng Giới, nơi các vị Phật và Bồ Tát ngự trị, đại diện cho sự thanh tịnh của tâm hồn và Bát Chính Đạo.
Đồ hình kiến trúc Hố thiêng chữ Vạn ở Di tích An Phú là một phát hiện độc bản trong khảo cổ học Champa.
Một câu hỏi lớn được đặt ra là cư dân bản địa thời bấy giờ tiếp nhận nền văn hóa mới này như thế nào? Dưới lăng kính nhân học, sự hiện diện của một trung tâm Phật giáo quy mô như An Phú giữa vùng cư trú của các bộ tộc bản địa Bahnar và Jrai không mang tính chất của một cuộc áp đặt văn hóa cưỡng bức, mà là một tiến trình tiếp biến chủ động và tự nguyện.
Hệ phái Mật giáo sơ kỳ với thế giới quan huyền bí, sử dụng biểu tượng, chân ngôn (Mantra) có sự tương thích cao với tín ngưỡng “Vạn vật hữu linh” thờ các vị Yang (Thần) của cư dân bản địa. Người bản địa tiếp nhận Phật giáo không phải dưới dạng phủ quyết hệ thống thần linh cũ.
Ngôi đền tháp và các tăng sĩ Champa mang đến cao nguyên các tri thức về lịch pháp, y học, chữ viết và đặc biệt là kỹ nghệ chế tác kim hoàn, kiến trúc gạch. Đây là lực hút mạnh mẽ khiến cư dân bản địa tự nguyện hướng tâm về di tích để tiếp cận văn minh. Đồng thời, không gian tôn giáo từ bi của đạo Phật đã thiết lập một “vùng đệm hòa bình”, bảo trợ an toàn cho giao thương, triệt tiêu các xung đột vũ trang và thúc đẩy sự hòa hợp xã hội.
Góc tường bao phía Tây Nam xuất lộ trong đợt khai quật năm 2023.
Vậy Phật giáo được truyền đến An Phú bằng con đường nào?
Dưới góc độ lịch sử và khảo cổ học, con đường truyền bá của Phật giáo Mật tông đến di tích An Phú được định hình qua trục giao thương huyết mạch dọc theo lưu vực sông Ba và chiến lược “quyền lực mềm” của vương quyền duyên hải. Vào thế kỷ IX - X, khi Vương triều Indrapura lấy Mật giáo làm quốc giáo với trung tâm là Phật viện Đồng Dương sầm uất, các nhà sư, kiến trúc sư và nghệ nhân kim hoàn đã theo chân các đoàn thương nhân để tiến lên vùng cao nguyên đại ngàn. Họ mang theo không chỉ muối, vải vóc, đồ gốm để trao đổi lâm thổ sản, mà còn mang theo kinh sách, hệ thống lịch pháp, y học và các bí pháp đồ hình Mandala tối cao. Ngôi đền tháp An Phú được dựng lên tại đây chính là một “trạm dừng chân tâm linh” kiên cố trên trục lộ ấy. Giáo pháp Mật tông đã hòa vào đại ngàn một cách êm thấm, biến vùng đất biên viễn này trở thành một phần không thể tách rời trong không gian văn hóa - tôn giáo rực rỡ của Vương quốc Champa cổ đại.
Bộ sưu tập đồ thờ bằng vàng (thuộc di tích Champa An Phú) đã được công nhận là Bảo vật Quốc gia vào năm 2026, giữ một vị thế đặc biệt quan trọng trong hệ thống di sản miền Trung và Tây Nguyên. Nghiên cứu khẳng định di tích là chứng tích vật chất phản ánh một thời kỳ hoàng kim của sự hội nhập văn hóa xuyên không gian. Từ một trạm trung chuyển kinh tế, An Phú đã trở thành một trung tâm Phật giáo Mật tông - nơi tinh hoa văn hóa duyên hải gặp gỡ, dung hợp và bừng sáng giữa lòng đại ngàn Tây Nguyên. Trải qua hơn mười thế kỷ ngủ yên trong lòng đất Pleiku, An Phú thức giấc để kể cho hậu thế câu chuyện về một thời kỳ hoàng kim của sự hòa hợp, nơi dòng chảy văn minh không có biên giới, và là nơi duyên hải đã gặp gỡ đại ngàn. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc phục vụ công tác xếp hạng, bảo tồn và phát huy giá trị di sản trong giai đoạn mới.
Huỳnh Bá Tính
Bảo tàng Pleiku