Bảo vệ và phát huy quyền văn hóa tại các di sản vì sự phát triển bền vững
1. Quyền văn hóa là một trong những quyền cơ bản của con người, được ghi nhận trong nhiều văn kiện quốc tế và pháp luật Việt Nam. Công ước Quốc tế về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa (International Covenant on Economic, Social and Cultural Rights – ICESCR) được thông qua vào ngày 16 tháng 12 năm 1966 là một trong những văn kiện quốc tế quan trọng nhất về quyền con người, nhấn mạnh sự bảo đảm và thúc đẩy các quyền cơ bản của con người trên ba phương diện: kinh tế, xã hội và văn hóa. Công ước này quy định rằng các quốc gia thành viên phải cam kết tôn trọng, bảo vệ và thực hiện các quyền này một cách công bằng, không thiên vị bất kỳ quyền nào, đồng thời đảm bảo sự hài hòa và cân bằng giữa phát triển kinh tế, tiến bộ xã hội và bảo tồn, phát huy các giá trị văn hóa. Việt Nam phê chuẩn tham gia Công ước này năm 1982.
.jpg)
Du khách khám phá Làng cổ Việt Hải (Cát Bà, Hải Phòng)
2. Trong tiến trình lịch sử Việt Nam, quyền văn hóa trong bảo vệ di sản đã được thể hiện qua nhiều hình thức và giai đoạn phát triển khác nhau. Ngay từ thời kỳ dựng nước, tổ tiên ta đã ý thức sâu sắc về việc giữ gìn các giá trị văn hóa truyền thống, thể hiện qua việc xây dựng các đình, chùa, đền miếu, lăng tẩm, và tổ chức các lễ hội, giữ gìn và thực hành các phong tục tập quán đặc trưng của từng vùng miền, địa phương.
Trong các triều đại phong kiến, triều đình thường ban hành các sắc phong thần, và khuyến khích việc biên soạn, lưu truyền các tác phẩm văn hóa, lịch sử, văn học dân gian. Các làng xã cũng tự nguyện lập hương ước, quy ước cộng đồng để bảo vệ đình, đền, chùa, lễ hội truyền thống và các nghề thủ công. Điều này thể hiện quyền cộng đồng trong việc chủ động gìn giữ, thực hành và phát huy giá trị văn hóa gắn với di sản địa phương.
Trong thời kỳ hiện đại, việc bảo vệ di sản văn hóa càng được chú trọng hơn, quyền văn hóa được khẳng định trong các văn bản quy phạm pháp luật tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho việc bảo vệ và phát huy các giá trị văn hóa. Trong đó Luật Di sản văn hóa (2001, 2009, 2024) và các văn bản hướng dẫn, đã nội luật hóa các cam kết quốc tế, khẳng định quyền của mọi người dân trong việc tiếp cận, bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa.
3. Chủ thể của quyền văn hóa tại các di sản ở Việt Nam bao gồm cá nhân, cộng đồng và toàn xã hội. Mỗi chủ thể đều có vai trò riêng biệt và đóng góp vào việc tiếp cận, bảo tồn, phát triển cũng như trao truyền các giá trị văn hóa gắn liền với di sản. Trong đó nhà nước, cộng đồng, doanh nghiệp, truyền thông, báo chí, tổ chức xã hội và khách tham quan cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện quyền văn hóa tại các khu di sản.
- Vai trò chủ thể của Nhà nước trong việc triển khai thực hiện quyền văn hóa tại các di sản thể hiện rõ qua việc ban hành cơ chế thực thi và bảo vệ quyền văn hóa tại các không gian này. Cơ chế bảo vệ và thực thi quyền văn hóa tại các di sản ở Việt Nam được xây dựng trên nền tảng hệ thống pháp luật quốc gia kết hợp với các quy định quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
- Cộng đồng thực hiện quyền văn hóa tại các di sản thông qua việc tham gia trực tiếp vào quá trình bảo tồn và phát huy giá trị di sản. Họ là chủ thể quan trọng trong việc sáng tạo, xây dựng di tích, bảo vệ di sản thiên nhiên, gìn giữ, phục dựng các nghi lễ, lễ hội, nghề truyền thống và các hình thức sinh hoạt văn hóa đặc trưng gắn liền với di sản. Họ trực tiếp thực hành, duy trì và truyền đạt các giá trị văn hóa cho các thế hệ, góp phần bảo đảm sự liên tục và phát triển của bản sắc địa phương. Họ có quyền tham gia vào quá trình giám sát, phản biện các hoạt động bảo tồn, đồng thời đóng góp ý kiến xây dựng chính sách, quy hoạch, kế hoạch phát triển di sản, vai trò này giúp bảo đảm tính minh bạch, dân chủ và bền vững trong thực hiện quyền văn hóa tại các di sản.
- Quyền văn hóa của doanh nghiệp tại các di sản được thể hiện ở quyền tiếp cận, khai thác hợp pháp các giá trị di sản để phục vụ hoạt động kinh doanh như du lịch, dịch vụ, thương mại gắn với di sản, đồng thời có trách nhiệm bảo tồn, quảng bá và phát triển giá trị văn hóa của di sản trong quá trình hoạt động.
- Các tổ chức xã hội như hội nghề nghiệp, tổ chức phi chính phủ, câu lạc bộ bảo tồn văn hóa... đóng vai trò là lực lượng trung gian, đại diện tiếng nói và lợi ích của cộng đồng địa phương, tham gia tích cực vào các hoạt động bảo tồn, phục hồi, giáo dục, quảng bá giá trị di sản.
- Khách tham quan, du lịch di sản (trong nước và quốc tế) cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc thực hiện quyền văn hóa tại các di sản, thể hiện ở quyền tiếp cận, trải nghiệm và lan tỏa giá trị di sản đến cộng đồng rộng lớn hơn.
- Truyền thông và báo chí là cầu nối quan trọng trong việc phổ biến thông tin, nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị, ý nghĩa của di sản cũng như quyền, trách nhiệm của các chủ thể liên quan. Thông qua các chương trình phóng sự, bài viết, chiến dịch truyền thông và mạng xã hội, báo chí góp phần lan tỏa hình ảnh di sản, giáo dục ý thức bảo tồn, đồng thời phản ánh kịp thời các vấn đề, nguy cơ xâm hại di sản, ngăn chặn các hành vi tiêu cực, và thúc đẩy sự minh bạch, trách nhiệm của các cơ quan quản lý di sản.
4. Trong những năm gần đây, việc thực hiện quyền văn hóa tại các khu di sản ở Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả tích cực, góp phần bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa vật thể và phi vật thể. Tuy nhiên trong bối cảnh hội nhập, phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng, các di sản tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức lớn trong việc bảo đảm quyền văn hóa cho cộng đồng. Áp lực đô thị hóa và công nghiệp hóa đã làm gia tăng nguy cơ xâm lấn không gian di sản, gây mất cân bằng giữa bảo tồn và phát triển.
Sự bùng nổ du lịch đại chúng mang lại nguồn thu lớn nhưng cũng đặt ra vấn đề về kiểm soát lượng khách và bảo vệ các yếu tố văn hóa truyền thống. Việc thương mại hóa các hoạt động lễ hội, trình diễn văn hóa truyền thống đôi khi khiến bản sắc bị mai một, các giá trị phi vật thể bị biến tướng, chạy theo thị hiếu nhất thời mà bỏ quên tính bền vững lâu dài. Nhận thức về quyền văn hóa vẫn chưa đồng đều giữa các cấp, ở một số địa phương còn coi trọng yếu tố kinh tế, phát triển du lịch hơn là bảo vệ quyền lợi văn hóa của cộng đồng gắn với di sản.
Hệ thống pháp lý về bảo vệ quyền văn hóa tại di sản thế giới ở Việt Nam dù đã có nhiều tiến bộ nhưng vẫn còn thiếu những quy định cụ thể về vai trò, quyền lợi và nghĩa vụ của các chủ thể liên quan, đặc biệt là cộng đồng bản địa.
Một số hoạt động bảo tồn chưa chú trọng đến yếu tố bảo vệ quyền văn hóa của cộng đồng, dẫn đến mâu thuẫn lợi ích hoặc sự thờ ơ, thiếu hợp tác từ phía người dân. Ngoài ra, nguồn lực đầu tư cho bảo tồn di sản, đặc biệt là nguồn lực phục vụ cho việc bảo vệ và thực thi quyền văn hóa, vẫn còn hạn chế, chưa đáp ứng được nhu cầu thực tiễn.
Thách thức còn đến từ nhận thức của một bộ phận người dân và chính quyền địa phương về vai trò, ý nghĩa của quyền văn hóa trong phát triển bền vững chưa tường minh. Quyền này không chỉ thể hiện ở việc người dân được tự do tiếp cận, tham quan, nghiên cứu, học hỏi, hưởng thụ mà còn ở khả năng tham gia vào các hoạt động bảo tồn, phục dựng, quảng bá và giáo dục về di sản.
Để thực hiện quyền văn hóa một cách hiệu quả tại các di sản, cần phải triển khai đồng bộ nhiều giải pháp khác nhau. Vấn đề này xin được trình bày trong một bài viết khác.
PGS.TS Nguyễn Quốc Hùng
Ủy viên BCH Hội DSVH Việt Nam;
Nguyên Phó Cục trưởng Cục Di sản văn hóa (Bộ VHTTDL)

